ALL-NEW TRITON
Nổi bật
Ngoại thất
Nội thất
Vận hành
Thông số xe
BẢNG GIÁ LĂN BÁNH VÀ TRẢ GÓP TẠM TÍNH THÁNG 04/2026
vừa chính thức ra mắt ngày 11/9/2024, với mong muốn mang lại một chiếc xe bán tải đẹp để đi phố cùng khả năng vận hành tốt mọi địa hình. Lần ra mắt này, Mitsubishi Triton 2024 được trang bị công nghệ hàng đầu, thiết kế ấn tượng cộng với giá bán cực kỳ hợp lý nên Triton đã được khách hàng đón nhận một cách tích cực.
| Phiên bản | Giá bán tháng |
Giá Lăn bánh
Hải Phòng
|
Trả góp trả trước |
| Triton 4x2 AT GLX | 655,000,000₫ | 64x triệu | 150 triệu |
| Triton 4x2 AT Premium | 782,000,000 | 78x triệu | 160 triệu |
| Triton 4x4 Athlete | 924,000,000₫ | 92x triệu | 180 triệu |
KHUYẾN MẠI:
_ HỖ TRỢ THUẾ TRƯỚC BẠ 100%
- BẢO HIỂM THÂN VỎ 1 NĂM
- DÁN KÍNH CÁCH NHIỆT
- TRẢI SÀN DA
-BỌC VÔ LĂNG
- CAM HÀNH TRÌNH
- MIỄN PHÍ CÔNG BẢO DƯỠNG 1000KM VÀ 5000KM
- THẢM ĐỂ CHÂN
-SỔ BÌA DA
-HOA GIAO XE
- HỖ TRỢ TRẢ GÓP LÃI SUẤT THẤP VAY 85% GIÁ TRỊ XE
GỌI NGAY 0961466911
Bảng giá trên chỉ là giá tạm tính, chưa bao gồm các chính sách khuyến mại và có thể thay đổi theo từng thời điểm, quý khách vui lòng liên hệ Hotline: hoặc để lại thông tin liên hệ, để chúng tôi được tư vấn và báo giá tốt nhất tới quý khách.
Chi tiết Mitsubishi Triton GLX 2026
Phiên bản Mitsubishi Triton GLX 2026 thế hệ mới là sự kế thừa của phiên bản Triton 4x2 AT MIVEC của thế hệ cũ. Ở thế hệ mới, xe có thiết kế lột xác cùng kích thước lớn hơn. Hệ vận hành vẫn giữ nguyên nhưng hệ thống an toàn đã có ADAS (hay MMSS).

Triton GLX 2026 thế hệ mới
So với thế hệ cũ, Triton 2026 có kích thước lớn hơn trước. Trục cơ sở tăng từ 3.000 mm lên 3.130 mm. Khoảng sáng gầm tăng từ 220 mm lên 228 mm.
Đầu xe

Thiết kế đầu xe

Thiết kế calang trước cứng cáp khỏe khoắn, cùng màu thân xe. Các nan đặt chéo theo logo Mitsubishi ở trung tâm.

Cụm đèn chiếu sáng Halogen được đưa lên cao hơn, gần đèn định vị LED.
Thân xe

Thân xe

Bản này chỉ có mâm 16inch tiêu chuẩn
Hông và đuôi xe
Thiết kế mới của Triton giúp phần đuôi xe trông bề thế và cơ bắp hợp.

Hông xe

Đuôi xe

Cụm đèn hậu Halogen

Thùng xe
Kích thước thùng xe lớn hàng đầu phân khúc, với chiều dài, rộng, cao lần lượt là (1.470 x 1.545 x 520)mm, cùng khả năng tải trọng lên đến 740kg. Chiều cao mặt thùng chỉ 821mm nhưng chúng tôi không thấy có bệ bước chân hai bên thùng xe để hỗ trợ xếp hàng như trên bản cao cấp.
Vận hành
Về vận hành, Triton GLX vẫn giữ nguyên khối động cơ MIVEC Diesel 2.4L, Hi-Power của đời cũ, với công suất 181Ps/3500rpm và mô-men xoắn 430Nm/2500rpm. Đi kèm là hệ dẫn động cầu sau và hộp số 6AT. Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép và treo sau dạng nhíp lá.
An toàn được nâng cấp
Ở thế hệ mới, Triton GLX có nâng cấp đáng chú ý về công nghệ an toàn. Gói ADAS với tên gọi MMSS trên mẫu bán tải này nay có các tính năng cảnh báo va chạm phía trước, ga tự động thích ứng, cảnh báo lệch làn, cảnh báo điểm mù và hỗ trợ chuyển làn, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, đèn pha tự động thông minh.
Khoang lái
Phiên bản GLX chỉ có ghế nỉ, ghế lái chỉnh cơ, điều hòa chỉnh cơ 01 vùng nhưng vẫn có cửa gió trần phía sau.

Mẫu xe này vẫn dùng phanh đỗ dạng cơ, chưa phải điện tử như trên đối thủ Ranger.

Nội thất cũng khá cơ bản: Màn hình trung tâm taplo 7inch, hệ thống âm thanh 04 loa. Bù lại, thiết kế taplo với chủ đạo khối hình chữ nhật rất mạch lạc, điểm xuyến các chi tiết mạ bạc đóng vai trò điểm nhấn. Tầm quan sát của người lái cũng được cải thiện so với đời cũ vì vị trí lái được nâng thêm 2cm.

Tiện nghi cơ bản
Hàng ghế sau

Phiên bản này vẫn có bệ tỳ tay nhưng không có ổ sạc là một điểm đáng tiếc. Hàng ghế này cũng không trượt ngả được.
So sánh Triton GLX với Ranger XLS
Trong phân khúc xe bán tải cỡ trung tại Việt Nam, Mitsubishi Triton và Ford Ranger luôn là hai cái tên nổi bật, thu hút sự quan tâm của khách hàng nhờ vào những tính năng ưu việt của mình. Năm 2024, cả hai mẫu xe này đã có sự nâng cấp đáng chú ý, đem đến cho người dùng nhiều lựa chọn hơn về kiểu dáng, động cơ cũng như công nghệ hiện đại.
Ngoại thất: Phong cách thiết kế và ấn tượng đầu tiên
Mitsubishi Triton 4x2AT 2026 mang đến một thiết kế mạnh mẽ và hầm hố, kết hợp với ngôn ngữ Dynamic Shield quen thuộc của hãng. Lưới tản nhiệt cỡ lớn với các nan chéo được mạ chrome tạo điểm nhấn nổi bật, khiến chiếc xe trở nên thu hút ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Ngược lại, Ford Ranger XLS 4x2AT 2026 thể hiện phong cách thiết kế hiện đại, thanh lịch hơn. Lưới tản nhiệt hình lục giác cùng cụm đèn chữ C ấn tượng.
Nội thất, tiện nghi và trải nghiệm lái: Ford nhỉnh hơn
Bên trong, Triton 4x2AT 2026 cung cấp một khoang lái rộng rãi với thiết kế tập trung vào sự tiện dụng. Bảng điều khiển trung tâm được bố trí khoa học. Cảm giác lái của Triton 4x2AT được đánh giá cao nhờ vào sự yên tĩnh và ổn định trong quá trình vận hành.
Trong khi đó, Ranger XLS 4x2AT 2026 lại trội hơn với khoang nội thất hiện đại và đầy đủ tiện nghi. Màn hình cảm ứng 10 inch to lớn, hệ thống âm thanh 6 loa và khả năng kết nối Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto giúp người dùng tận hưởng những giây phút giải trí tuyệt vời. Thiết kế ghế ôm sát không chỉ tạo cảm giác an toàn mà còn hỗ trợ người ngồi trong những chuyến đi dài.
Động cơ Triton GLX mạnh mẽ hơn
Triton 4x2AT 2026 được trang bị động cơ diesel 2.4L, mang lại công suất 181 mã lực và mô-men xoắn 430 Nm. Hộp số tự động 6 cấp giúp việc chuyển đổi giữa các cấp số diễn ra mượt mà, đảm bảo cảm giác lái tốt nhất cho tài xế.
Ford Ranger XLS 4x2AT 2026 dùng động cơ diesel 2.0L, có công suất 170 mã lực và mô-men xoắn 420 Nm. Hệ thống treo của Ranger XLS cũng được thiết kế dạng nhíp lá có ống giảm chấn tương đương với đối thủ.
Tính năng an toàn tương đương nhau
Nếu như thế hệ 5 thì Triton không có cửa so với ranger về công nghệ an toàn. Thế nhưng ở thế hệ 6, chúng tôi đã tháy các phiên bản Triton đều được gia cố về điểm này, với gói an toàn cao cấp MMSS (ADAS). Những tính năng này không chỉ giúp lái xe an toàn hơn mà còn tạo sự thoải mái và tự tin cho người lái, đặc biệt trong những tình huống giao thông phức tạp.
Ưu điểm của Triton 4x2AT 2026 khi so với Ranger XLS 2024
Mitsubishi Triton 4x2AT 2026 mặc dù phải đối mặt với nhiều đối thủ cạnh tranh mạnh mẽ, nhưng vẫn có những ưu điểm nổi trội giúp nó chiếm được cảm tình của nhiều khách hàng.
Giá thành hợp lý
Một trong những ưu điểm nổi bật của Triton 4x2AT 2026 chính là mức giá bán hợp lý. So với giá xe Ranger XLS 4x2AT, Triton thường có mức giá thấp hơn, điều này giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn có được một chiếc xe bán tải chất lượng. Sự khác biệt về giá cả này khiến Triton trở thành sự lựa chọn hấp dẫn cho những ai cần một chiếc xe bền bỉ và đa dụng.
Hiệu suất động cơ mạnh mẽ
Với động cơ diesel 2.4L mạnh mẽ, Triton 4x2AT 2026 mang lại sức mạnh vượt trội với công suất lên tới 181 mã lực và mô-men xoắn 430 Nm. Khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu là một trong những yếu tố quan trọng để khách hàng cân nhắc khi lựa chọn xe. Nhờ vào động cơ này, Triton có thể dễ dàng chinh phục những địa hình khó khăn, đồng thời giúp người lái cảm thấy tự tin hơn trong mỗi chuyến đi.
Không gian cabin rộng rãi
Khoang lái của Triton 4x2AT 2026 được thiết kế rộng rãi, mang đến sự thoải mái cho cả người lái và hành khách. Hệ thống ghế ngồi được bọc da cao cấp, tạo cảm giác dễ chịu khi di chuyển xa. Tiện nghi trong xe cũng đáp ứng tốt nhu cầu của nhiều khách hàng, bao gồm điều hòa tự động, màn hình cảm ứng, và nhiều cổng kết nối hiện đại. Đây là một điểm cộng lớn giúp Triton thu hút những khách hàng cần một chiếc xe bán tải không chỉ để vận chuyển hàng hóa mà còn để di chuyển trong các chuyến du lịch hay công tác.
Nhược điểm của Triton 4x2AT 2026 khi so với Ranger XLS 2024
Mặc dù Triton 4x2AT 2026 sở hữu nhiều ưu điểm, nhưng nó cũng có những hạn chế so với Ranger XLS 4x2AT 2026, đặc biệt trong một số lĩnh vực nhất định.
Thiết kế ngoại thất chưa đẹp bằng Range XLS
Mặc dù Triton 4x2AT 2026 được thiết kế theo ngôn ngữ Dynamic Shield mạnh mẽ, nhưng một số người tiêu dùng cho rằng ngoại thất của mẫu xe này có phần hơi cứng nhắc và không thực sự bắt mắt như Ranger XLS. Thiết kế của Ranger XLS toát lên vẻ đẹp hiện đại và sang trọng, đặc biệt là ở phần lưới tản nhiệt và đèn pha. Điều này có thể ảnh hưởng đến cảm nhận đầu tiên của khách hàng, đặc biệt là những ai coi trọng vẻ bề ngoài của xe.
NỘI THẤT MITSUBISHI ALL NEW TRITON 2025
All-New Triton áp dụng triết lý thiết kế theo phương ngang "Horizontal Axis" đặc trưng mới của Mitsubishi Motors, tạo ra không gian nội thất rộng rãi và hiện đại, mang đến cảm giác chuyên nghiệp thường thấy trên những mẫu xe SUV cao cấp.
Bề mặt táp-lô, bảng điều khiển trung tâm trải rộng theo phương ngang, sử dụng vật liệu da mềm cao cấp. Ghế ngồi bọc da lộn mềm mại với thiết kế thể thao 2 tông màu ôm sát cơ thể, mang lại cảm giác lái phấn khích và thoải mái tối đa trên mọi hành trình.
Ghế lái còn được trang bị khả năng chỉnh điện 8 hướng và điều chỉnh đệm lưng, giúp người lái dễ dàng tìm được tư thế ngồi lý tưởng. Các chi tiết mạ chrome trên tay nắm cửa, tạo nên điểm nhấn cá tính, tăng thêm vẻ mạnh mẽ, sang trọng cho không gian bên trong.
Với chiều rộng vị trí vai lên đến 1.479 mm, hàng ghế trước của All-New Triton sở hữu không gian rộng rãi hàng đầu phân khúc. Hàng ghế thứ hai cũng không kém phần ấn tượng với chiều rộng khu vực để chân lên đến 546 mm, đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách, kể cả trên những chuyến đi dài. Bên cạnh đó, độ cao tầm mắt của người lái cũng được nâng lên 20 mm, giúp mở rộng tầm nhìn và khả năng quan sát.
Màn hình hiển thị trực quan
Phía sau vô-lăng, cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch với giao diện trực quan giúp người lái dễ dàng theo dõi các thông tin quan trọng như tình trạng xe, tốc độ, mức tiêu thụ nhiên liệu và thay đổi chế độ vận hành.
Hệ thống điều hòa hai vùng độc lập
All-New Triton được trang bị hệ thống điều hòa tự động hai vùng độc lập, cho phép người lái và hành khách điều chỉnh nhiệt độ theo sở thích riêng. Tính năng Max Cool giúp làm mát nhanh chóng chỉ với một nút bấm, mang lại cảm giác thoải mái ngay cả trong những ngày nắng nóng. Cửa gió hàng ghế thứ hai bố trí trên trần xe đảm bảo luồng không khí mát mẻ và dễ chịu cho mọi hành khách.
Tiện ích đa dạng và hiện đại
Với 19 vị trí chứa đồ đa dạng, All-New Triton đáp ứng mọi nhu cầu lưu trữ đồ dùng cá nhân của người lái và hành khách. Ngoài ra, xe còn được trang bị 6 cổng sạc các loại, bao gồm cả sạc không dây tiện lợi cho điện thoại thông minh.
Trải nghiệm Mitsubishi Touch - Thoải mái và tiện dụng
Dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng về sở thích và thói quen của khách hàng, các chi tiết nội thất All-New Triton được thiết kế theo triết lý "Mitsubishi Touch", tối ưu sự thoải mái và tiện dụng khi trải nghiệm.
Tay lái chắc chắn, cho cảm giác tự tin khi vận hành, vị trí đặt tay lái hợp lý để người lái dễ dàng quan sát cụm đồng hồ. Tay nắm cửa thiết kế khoa học, dễ dàng thao tác. Ghế ngồi có cấu trúc tựa lưng hỗ trợ tốt cho tư thế ngồi, giúp giảm mệt mỏi khi lái xe đường dài. Đặc biệt, thiết kế vai ghế thông minh giúp người ngồi trước dễ dàng lấy đồ hoặc quan sát phía sau khi cần thiết.
VẬN HÀNH & AN TOÀN CỦA MITSUBISHI ALL NEW TRITON 2025
Vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và an tâm
Trái tim của All-New Triton là khối động cơ Diesel MIVEC Bi-Turbo (tăng áp kép) 2.4L, 4N16 mới, sản sinh công suất tối đa 204 PS và mô-men xoắn cực đại 470 Nm, tăng tốc vượt trội, vận hành mạnh mẽ hàng đầu phân khúc.
Công nghệ Bi-Turbo (tăng áp kép) tối ưu hóa mô-men xoắn cao và ổn định ở mọi dải vòng tua, cải thiện độ phản hồi, giảm thiểu độ trễ, cho cảm giác lái xe tự tin và an tâm khi tăng tốc trên đường cao tốc hay di chuyển qua các giao lộ. Sức mạnh của động cơ được truyền tải mượt mà thông qua hộp số tự động 6 cấp, mang đến trải nghiệm lái thể thao.
Hệ thống lái trợ lực điện - Linh hoạt và dễ dàng điều khiển
All-New Triton phiên bản Athlete được trang bị hệ thống trợ lực lái điện, cho cảm giác lái nhẹ nhàng, chính xác và phản hồi tốt hơn. Số vòng quay vô lăng từ khóa trái sang phải là 3,3 vòng, kết hợp với bán kính quay vòng tối thiểu chỉ 6,2m, hàng đầu phân khúc, giúp người lái xoay trở xe dễ dàng, đặc biệt thuận tiện khi vận hành trong đô thị.
Khung gầm và hệ thống treo nâng cấp - Vững vàng trên mọi địa hình
All-New Triton sở hữu khung gầm được nâng cấp với kích thước lớn hơn và sử dụng nhiều vật liệu thép siêu cường với trọng lượng nhẹ, vừa cải thiện khả năng hấp thụ rung động, cách âm và tăng cường độ ổn định, và mang đến cảm giác lái êm ái và thoải mái ngay cả trên những địa hình gồ ghề.
Hệ thống treo nâng cấp với đường kính thanh cân bằng trước tăng 2 mm, hành trình phuộc tăng 20 mm, giúp xe thích ứng tốt hơn với nhiều điều kiện địa hình. Hệ thống treo sau được trang bị ống giảm chấn lớn hơn và các lá nhíp được tối ưu hóa, tăng cường độ bền bỉ và giảm trọng lượng mà không ảnh hưởng đến khả năng chuyên chở, mang đến cảm giác thoải mái và êm ái cho người lái lẫn hành khách khi đi qua các địa hình hiểm trở.
Hệ dẫn động Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái - Linh hoạt trên mọi địa hình
All-New Triton tiếp tục kế thừa và phát huy hệ thống truyền động hai cầu Super Select 4WD-II trứ danh, với 4 chế độ gài cầu tiêu chuẩn (2H, 4H, 4HLc, 4LLc) và khóa vi sai cầu sau, nay được bổ sung đến 7 chế độ vận hành đa dạng: Đường trường, Tiết kiệm, Tuyết (Trơn trượt), Sỏi, Bùn, Cát, Đá. Người lái có thể dễ dàng tùy chọn chế độ vận hành phù hợp với từng điều kiện mặt đường.
Đặc biệt, nhờ được trang bị vi sai trung tâm, chế độ 4H có thể hoạt động như chế độ 4 bánh toàn thời gian (Full-time 4WD), giúp xe vận hành ổn định và an toàn hơn trên mọi cung đường. Người lái có thể chuyển cầu linh hoạt giữa chế độ 2H và 4H ngay cả khi đang di chuyển ở tốc độ cao (lên đến 100km/h), tăng độ bám đường an toàn khi vận hành.
Ngoài ra, All-New Triton còn được trang bị tính năng khóa vi sai cầu sau điện tử, cho phép người lái có thể khóa vi sai chỉ bằng một thao tác nhấn nút, giúp xe dễ dàng vượt qua những địa hình khó khăn nhất.
An toàn vượt trội 5 sao ASEAN NCAP
All-New Triton vinh dự được chứng nhận 5 sao an toàn từ ASEAN NCAP với hàng loạt trang bị và công nghệ an toàn thông minh, đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên mọi hành trình.
Hệ thống an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS) bao gồm các tính năng:
● Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM): Giúp phát hiện sớm nguy cơ va chạm với phương tiện phía trước và tự động phanh để giảm thiểu hoặc tránh va chạm.
● Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC): Tự động điều chỉnh tốc độ để giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước, giảm căng thẳng cho người lái trên đường cao tốc.
● Hệ thống hỗ trợ cảnh báo lệch làn đường (LDW): Cảnh báo người lái khi xe có dấu hiệu lệch làn đường, giúp duy trì sự tập trung và an toàn khi lái xe.
● Hệ thống đèn pha tự động (AHB): Tự động chuyển đổi giữa đèn chiếu gần và đèn chiếu xa tùy theo điều kiện ánh sáng, tăng cường tầm nhìn và an toàn khi lái xe vào ban đêm.
● Hệ thống cảnh báo điểm mù và hỗ trợ chuyển làn (BSW & LCA): Giúp phát hiện các phương tiện trong vùng điểm mù và cảnh báo người lái khi có xe đang đến gần từ phía sau khi chuyển làn.
● Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA): Cảnh báo người lái về các phương tiện đang đến gần từ hai bên khi lùi xe, giúp phòng tránh va chạm.
Các tính năng an toàn cao cấp
● 7 túi khí: Bảo vệ toàn diện cho người lái và hành khách trên xe trong trường hợp xảy ra va chạm.
● Camera toàn cảnh 360: Với hệ thống 4 camera xung quanh xe, giúp người lái dễ dàng quan sát các góc khuất và kiểm soát xe khi dừng đỗ hoặc di chuyển trong không gian hẹp.
● Hệ thống theo dõi áp suất lốp (TPMS): Hỗ trợ người lái chủ động theo dõi và điều chỉnh áp suất lốp, giúp bảo vệ lốp xe, giúp tiết kiệm nhiên liệu và tăng thêm độ an toàn trên mọi hành trình.
● Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động (AYC): Tính năng an toàn duy nhất phân khúc giúp kiểm soát lực phanh trên từng bánh xe khi vào cua, mang lại trải nghiệm lái thể thao và phấn khích, đồng thời tăng cường sự ổn định và an toàn khi xe di chuyển ở tốc độ cao hoặc trên đường trơn trượt.
ALL-NEW TRITON
Hotline tư vấn 0961466911
Phiên bản
Kích thước & Trọng lượng
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
-
Chiều dài cơ sở (mm)
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
Hệ Thống truyền động
Loại Motor điện
-
Dẫn động
-
Công suất tối đa ( kW/HP)
-
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm)
-
Hiệu Suất
Thời gian tăng tốc 0-100 km/h ( giây )
-
Phạm vi di chuyển 1 lần sạc đầy Pin ( Km)
-
Số chỗ ngồi
-
Loại PIN
-
Công suất PIN ( kWh)
-
Hệ thống khung gầm
Hệ thống treo trước
-
Hệ thống treo sau
-
Phanh trước
-
Phanh sau
-
Kích cỡ mâm
-
Hệ thống năng lượng
Cổng sạc AaC- Type 2
-
Cổng sạc DC -CSS 2 ( 70 kW)
-
Cổng sạc DC-CS 2 ( 88 kW)
-
Trang bị tiện nghi
Sạc không dây
-
Cổng nguồn điện 12V
-
Hệ thống đèn LED tự động
-
Hệ thống khoá và khởi động xe thông minh
-
Liên hệ mua xe
Phụ Trách Kinh Doanh
0961.466.911
Liên hệ dịch vụ
Hỗ trợ kỹ thuật
0961.466.911















